Đang hiển thị: Xri Lan-ca - Tem bưu chính (1980 - 1989) - 387 tem.
7. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13¼
![[The 80th Anniversary of the Birth of A. Ratnayake, Politician, loại CK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CK-s.jpg)
17. Tháng 3 quản lý chất thải: Không
![[Issue of 1979 Surcharged 0.35, loại CL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CL-s.jpg)
25. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 14
![[The 60th Anniversary of All Ceylon Buddhist Congress, loại CM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CM-s.jpg)
![[The 60th Anniversary of All Ceylon Buddhist Congress, loại CN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CN-s.jpg)
17. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 14½
![[The 100th Anniversary of Arrival of Colonel Olcott, Campaigner for Buddhism, loại CO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CO-s.jpg)
23. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Vesak, loại CP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CP-s.jpg)
![[Vesak, loại CQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CQ-s.jpg)
8. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13 x 13¼
![[Politician George E. de Silva Commemoration, loại CR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CR-s.jpg)
25. Tháng 8 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼ x 13½
![[UNESCO-Sri Lanka Cultural Triangle Project, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0103-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
103 | CS | 35(C) | Đa sắc | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
104 | CT | 35(C) | Đa sắc | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
105 | CU | 35(C) | Đa sắc | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
106 | CV | 1.60(R) | Đa sắc | 0,55 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
107 | CW | 1.60(R) | Đa sắc | 0,55 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
108 | CX | 1.60(R) | Đa sắc | 0,55 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
103‑108 | Minisheet (215 x 115mm) | 2,47 | - | 4,38 | - | USD | |||||||||||
103‑108 | 2,46 | - | 3,27 | - | USD |
1. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 13¼
![[The 50th Anniversary of Co-operative Department, loại CY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CY-s.jpg)
7. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[The 50th Anniversary of Lanka Mahila Samiti, Rural Women's Movement, loại CZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/CZ-s.jpg)
20. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12
![[Christmas, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0111-b.jpg)
17. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12
![[Opening of Colombo Public Library, loại DC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DC-s.jpg)
18. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13
![[Ancient Flags, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0114-b.jpg)
10. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 14¼
![[Animals, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0118-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
118 | DH | 2.50/1.60(R) | Đa sắc | Prionailurus viverrinus | 0,82 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
119 | DI | 3.00/1.50(R) | Đa sắc | Paradoxurus zeylonensis | 0,82 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
120 | DJ | 4.00/2(C) | Đa sắc | Tragulus meminna | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
121 | DK | 5.00/3.75(R) | Đa sắc | Prionailurus rubiginosus | 1,10 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
118‑121 | Minisheet (165 x 89mm) | 4,38 | - | 4,38 | - | USD | |||||||||||
118‑121 | 3,56 | - | 1,64 | - | USD |
10. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 14¼
![[Animals, loại DH1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DH1-s.jpg)
![[Animals, loại DI1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DI1-s.jpg)
![[Animals, loại DJ1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DJ1-s.jpg)
2. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12½ x 12
![[Population and Housing Census, loại DL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DL-s.jpg)
1. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12
![[The 100th Anniversary of of Sri Lanka Light Infantry, loại DM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DM-s.jpg)
5. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13 x 13½
![[Vesak, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0127-b.jpg)
15. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12½ x 12
![[The 300th Anniversary of De La Salle Brothers, Religious Order of the Brothers of the Christian Schools, loại DQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DQ-s.jpg)
22. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12
![[National Heroes, loại DR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DR-s.jpg)
![[National Heroes, loại DS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DS-s.jpg)
![[National Heroes, loại DT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DT-s.jpg)
![[National Heroes, loại DU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DU-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
131 | DR | 50(C) | Đa sắc | Dr. Gnanaprakasar | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
132 | DS | 50(C) | Đa sắc | Rev. Polwatte Sri Buddadatta | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
133 | DT | 50(C) | Đa sắc | Rev. Mohottiwatte Gunananda | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
134 | DU | 50(C) | Đa sắc | Dr. Al-Haj T. B. Jayah | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
131‑134 | 3,28 | - | 3,28 | - | USD |
6. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12
![[Dr. N. M. Perera, Campaigner for Social Reform, Commemoration, loại DV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DV-s.jpg)
6. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12¾ x 13¼
![[A Just Society, loại BZ1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/BZ1-s.jpg)
19. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12 x 12½
![[International Year for Disabled Persons, loại DW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DW-s.jpg)
7. Tháng 7 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12 x 12½
![[The 50th Anniversary of Universal Franchise, loại DY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DY-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of Universal Franchise, loại DZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/DZ-s.jpg)
14. Tháng 7 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12½ x 12
![[The 100th Anniversary of Pali Text Society, loại EA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/EA-s.jpg)
21. Tháng 7 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½
![[The 25th Anniversary of All-Ceylon Buddhist Students' Federation, loại EB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/EB-s.jpg)
25. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½
![[Population and Family Planning, loại EC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/EC-s.jpg)
20. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12 x 12½
![[World Acupuncture Congress, loại ED]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ED-s.jpg)
21. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14
![[Royal Visit, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0144-b.jpg)